thông thốc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động xông vào, lao vào một cách mạnh mẽ, đột ngột: "thông thốc" diễn tả sự xâm nhập hoặc di chuyển nhanh, bất ngờ, thường mang tính chất thô bạo hoặc không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu thông thốc vào phòng, làm đổ mọi thứ trên bàn. (Cậu lao vào phòng một cách mạnh mẽ đột ngột.)
    • Giặc thông thốc vào làng, cướp bóc không thương tiếc. (Quân giặc xông vào làng một cách dữ dội gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông thốc ra": lao ra ngoài một cách đột ngột.

    • Nghe tiếng động, anh ta thông thốc ra cửa. (Anh ta vội vã lao ra cửa khi nghe thấy tiếng động.)
  • "thông thốc vào": xông vào một cách bất ngờ.

    • Đám đông thông thốc vào hội trường, gây náo loạn. (Đám đông xông vào hội trường một cách hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thốc (động từ): lao, xông tới mạnh mẽ dạng rút gọn của "thông thốc".

    • thốc vào nhà tôi không một lời báo trước. ( xông vào nhà tôi không báo trước.)
  • Thông (động từ): xuyên qua, đi qua — nhưng không mang sắc thái mạnh mẽ như "thông thốc".

    • Con đường thông qua làng. (Con đường đi xuyên qua làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xông vào: lao vào, xâm nhập một cách đột ngột.
  • Đột nhập: vào một cách bất ngờ, thường trái phép.
  • Phóng vào: lao nhanh vào.
Thành ngữ liên quan
  • Thông thốc thông thốc: nhấn mạnh hành động lao vào liên tục, dữ dội.
    • Hắn ta thông thốc thông thốc suốt cả ngày, không ngừng nghỉ. (Hắn ta liên tục xông vào, không dừng lại.)