thông thốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động xông vào, lao vào một cách mạnh mẽ, đột ngột: "thông thốc" diễn tả sự xâm nhập hoặc di chuyển nhanh, bất ngờ, thường mang tính chất thô bạo hoặc không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé thông thốc vào phòng, làm đổ mọi thứ trên bàn. (Cậu bé lao vào phòng một cách mạnh mẽ và đột ngột.)
- Giặc thông thốc vào làng, cướp bóc không thương tiếc. (Quân giặc xông vào làng một cách dữ dội và gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thông thốc ra": lao ra ngoài một cách đột ngột.
- Nghe tiếng động, anh ta thông thốc ra cửa. (Anh ta vội vã lao ra cửa khi nghe thấy tiếng động.)
"thông thốc vào": xông vào một cách bất ngờ.
- Đám đông thông thốc vào hội trường, gây náo loạn. (Đám đông xông vào hội trường một cách hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Thốc (động từ): lao, xông tới mạnh mẽ — là dạng rút gọn của "thông thốc".
- Nó thốc vào nhà tôi không một lời báo trước. (Nó xông vào nhà tôi mà không báo trước.)
Thông (động từ): xuyên qua, đi qua — nhưng không mang sắc thái mạnh mẽ như "thông thốc".
- Con đường thông qua làng. (Con đường đi xuyên qua làng.)
Từ đồng nghĩa
- Xông vào: lao vào, xâm nhập một cách đột ngột.
- Đột nhập: vào một cách bất ngờ, thường trái phép.
- Phóng vào: lao nhanh vào.
Thành ngữ liên quan
- Thông thốc thông thốc: nhấn mạnh hành động lao vào liên tục, dữ dội.
- Hắn ta thông thốc thông thốc suốt cả ngày, không ngừng nghỉ. (Hắn ta liên tục xông vào, không dừng lại.)